Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạ nhiệt" (1)
hạ nhiệt
Tiếng Anh
Động từto cool down, to calm down
Hãy để súp nguội bớt.
Please let the soup cool down.
Từ liên quan "hạ nhiệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạ nhiệt" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
